Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nguôi ngoai" (1)
nguôi ngoai
Tiếng Anh
Động từconsole, alleviate (pain)
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
Time will help him ease his pain.
Từ liên quan "nguôi ngoai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nguôi ngoai" (1)
Thời gian sẽ giúp anh ấy nguôi ngoai nỗi đau.
Time will help him ease his pain.
